データベースの応答速度に大きな落ち込みが見られ、サービスに影響が出ています。
Tốc độ phản hồi của database đang có sự suy giảm lớn, gây ảnh hưởng đến dịch vụ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Sự suy giảm, tụt dốc (hiệu suất, tốc độ)
落ち込み trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Sự suy giảm, tụt dốc (hiệu suất, tốc độ).
Cách đọc là おちこみ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: おちこみ
Hán Việt: Lạc Nhập
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
データベースの応答速度に大きな落ち込みが見られ、サービスに影響が出ています。
Tốc độ phản hồi của database đang có sự suy giảm lớn, gây ảnh hưởng đến dịch vụ.
サーバーのCPU使用率が急激に上昇し、処理性能の落ち込みが懸念されます。
Mức sử dụng CPU của server tăng đột biến, lo ngại về sự suy giảm hiệu suất xử lý.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.