低下
ていか
Nghĩa: Suy giảm
Loại: 名詞
Ví dụ 1
視力が低下する。
Thị lực suy giảm.
Ví dụ 2
不適切な設定変更により、システムの安定性が低下するリスクがあります。
Do thay đổi cài đặt không phù hợp, có nguy cơ ổn định của hệ thống bị suy giảm.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
ていか
Nghĩa: Suy giảm
Loại: 名詞
Ví dụ 1
視力が低下する。
Thị lực suy giảm.
Ví dụ 2
不適切な設定変更により、システムの安定性が低下するリスクがあります。
Do thay đổi cài đặt không phù hợp, có nguy cơ ổn định của hệ thống bị suy giảm.
おちこみ
Nghĩa: Sự suy giảm, tụt dốc (hiệu suất, tốc độ)
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
データベースの応答速度に大きな落ち込みが見られ、サービスに影響が出ています。
Tốc độ phản hồi của database đang có sự suy giảm lớn, gây ảnh hưởng đến dịch vụ.
Ví dụ 2
サーバーのCPU使用率が急激に上昇し、処理性能の落ち込みが懸念されます。
Mức sử dụng CPU của server tăng đột biến, lo ngại về sự suy giảm hiệu suất xử lý.
Chỉ sự sụt giảm về mặt hiệu suất, tốc độ hoặc chất lượng, thường là do lỗi hoặc vấn đề bên trong hệ thống. Khác với 落ちる (sập hoàn toàn), 落ち込み chỉ sự suy yếu.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.