インフルエンザの迅速検査の結果、陽性反応が出た。
Kết quả xét nghiệm nhanh cúm cho thấy phản ứng dương tính.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Dương tính (kết quả xét nghiệm cho thấy có sự hiện diện của chất, mầm bệnh hoặc phản ứng được tìm kiếm).
陽性 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Dương tính (kết quả xét nghiệm cho thấy có sự hiện diện của chất, mầm bệnh hoặc phản ứng được tìm kiếm)..
Cách đọc là ようせい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ, Tính từ đuôi Na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ようせい
Hán Việt: Dương Tính
Loại từ: Danh từ, Tính từ đuôi Na
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
インフルエンザの迅速検査の結果、陽性反応が出た。
Kết quả xét nghiệm nhanh cúm cho thấy phản ứng dương tính.
彼の血液からは、特定のウイルスに対する抗体が陽性だと判明した。
Trong máu của anh ấy, kháng thể chống lại một loại virus cụ thể đã được xác nhận là dương tính.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.