患者の容体が急変し、緊急手術が決定された。
Tình trạng bệnh nhân đột ngột xấu đi, và phẫu thuật cấp cứu đã được quyết định.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Tình trạng sức khỏe, tình trạng bệnh nhân (thường dùng trong ngữ cảnh nghiêm trọng hoặc có diễn biến)
容体 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Tình trạng sức khỏe, tình trạng bệnh nhân (thường dùng trong ngữ cảnh nghiêm trọng hoặc có diễn biến).
Cách đọc là ようだい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: ようだい
Hán Việt: Dung Thể
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
患者の容体が急変し、緊急手術が決定された。
Tình trạng bệnh nhân đột ngột xấu đi, và phẫu thuật cấp cứu đã được quyết định.
手術後、彼の容体は安定していると報告された。
Sau phẫu thuật, tình trạng của anh ấy được báo cáo là đã ổn định.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.