容体
ようだい
Nghĩa: Tình trạng sức khỏe, tình trạng bệnh nhân (thường dùng trong ngữ cảnh nghiêm trọng hoặc có diễn biến)
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
患者の容体が急変し、緊急手術が決定された。
Tình trạng bệnh nhân đột ngột xấu đi, và phẫu thuật cấp cứu đã được quyết định.
Ví dụ 2
手術後、彼の容体は安定していると報告された。
Sau phẫu thuật, tình trạng của anh ấy được báo cáo là đã ổn định.
Thường dùng để miêu tả tình hình sức khỏe của người bệnh, đặc biệt là khi có diễn biến xấu, nguy kịch hoặc cần theo dõi sát sao. Khác với 体調 (たいちょう) dùng để chỉ tình trạng sức khỏe chung của một người bình thường.