病気(びょうき)になった。
Tôi bị bệnh.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
bệnh tật
病 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là bệnh tật.
Cách đọc là びょう.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: びょう
Hán Việt: bệnh
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: phong_tra_tu · tra_tu_user
病気(びょうき)になった。
Tôi bị bệnh.
病気(びょうき)の治療(ちりょう)を受けた。
Tôi đã điều trị bệnh.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.