この材料は耐久性(たいきゅうせい)が高い
Vật liệu này có khả năng chống chịu lâu dài cao
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
kháng久, bền, lâu dài
耐久 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là kháng久, bền, lâu dài.
Cách đọc là たいきゅう.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: たいきゅう
Hán Việt: nại cửu
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: phong_tra_tu · tra_tu_user
この材料は耐久性(たいきゅうせい)が高い
Vật liệu này có khả năng chống chịu lâu dài cao
耐久度(たいきゅうど)を高めるために、定期的なメンテナンスが必要だ
Để tăng khả năng chống chịu lâu dài, cần phải bảo trì định kỳ
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.