入居者の皆様へ。当アパートでは、犬や猫などのペットを飼うことは禁止されています。
Kính gửi tất cả cư dân. Tại chung cư này, việc nuôi thú cưng như chó, mèo là bị cấm.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
người thuê nhà, người ở
入居者 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là người thuê nhà, người ở.
Cách đọc là にゅうきょしゃ.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: にゅうきょしゃ
Hán Việt: nhập cư giả
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: phong_tra_tu · tra_tu_user
入居者の皆様へ。当アパートでは、犬や猫などのペットを飼うことは禁止されています。
Kính gửi tất cả cư dân. Tại chung cư này, việc nuôi thú cưng như chó, mèo là bị cấm.
入居者は、規則を守って生活しましょう。
Cư dân hãy tuân thủ quy định và sống hòa thuận.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.