住民
じゅうみん
Nghĩa: người dân, cư dân
Loại: 名詞
Ví dụ 1
この町の住民は親切です
Người dân ở thị trấn này rất hiếu khách
Ví dụ 2
住民の意見を聞くことが大切です
Việc lắng nghe ý kiến của người dân rất quan trọng
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
じゅうみん
Nghĩa: người dân, cư dân
Loại: 名詞
Ví dụ 1
この町の住民は親切です
Người dân ở thị trấn này rất hiếu khách
Ví dụ 2
住民の意見を聞くことが大切です
Việc lắng nghe ý kiến của người dân rất quan trọng
にゅうきょしゃ
Nghĩa: người thuê nhà, người ở
Loại: 名詞
Ví dụ 1
入居者の皆様へ。当アパートでは、犬や猫などのペットを飼うことは禁止されています。
Kính gửi tất cả cư dân. Tại chung cư này, việc nuôi thú cưng như chó, mèo là bị cấm.
Ví dụ 2
入居者は、規則を守って生活しましょう。
Cư dân hãy tuân thủ quy định và sống hòa thuận.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.