この前助けたから、彼には貸しかしがある。
Lần trước tôi đã giúp anh ấy, vì vậy anh ấy có ơn với tôi.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
sự giúp đỡ, giúp đỡ
助け trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là sự giúp đỡ, giúp đỡ.
Cách đọc là たすけ.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: たすけ
Hán Việt: trợ
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: phong_tra_tu · tra_tu_user
この前助けたから、彼には貸しかしがある。
Lần trước tôi đã giúp anh ấy, vì vậy anh ấy có ơn với tôi.
彼は困っている人を助けようとする。
Anh ấy muốn giúp những người đang gặp khó khăn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.