自慢する
じまんする
Nghĩa: tự hào khoe khoang, khoác lác
Loại: 動詞
Ví dụ 1
人間関係の話で「自慢する」という表現を使った。
Tôi dùng cách nói “自慢する” khi nói về quan hệ giữa người với người.
Ví dụ 2
相手への気持ちや態度を表すとき、「自慢する」が使える。
Khi thể hiện cảm xúc hoặc thái độ với đối phương, có thể dùng “自慢する”.