見慣れる
みなれる
Nghĩa: nhìn quen, quen mắt / Nhìn quen mắt
Loại: 動詞
Ví dụ 1
最初は変だと思ったデザインも、毎日見るうちに見慣れた。
Thiết kế ban đầu thấy lạ, nhưng nhìn mỗi ngày rồi cũng quen mắt.
Ví dụ 2
日本に来たばかりのころは、漢字の看板にまだ見慣れていなかった。
Khi mới đến Nhật, tôi vẫn chưa quen mắt với các biển hiệu chữ Hán.