許可
きょか
Nghĩa: Cho phép
Loại: 表現
Ví dụ 1
許可(きょか)証(しょう)。
Giấy phép.
Ví dụ 2
会議で、許可に関する問題が取り上げられた。
Trong cuộc họp, vấn đề liên quan đến Cho phép đã được đưa ra.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
きょか
Nghĩa: Cho phép
Loại: 表現
Ví dụ 1
許可(きょか)証(しょう)。
Giấy phép.
Ví dụ 2
会議で、許可に関する問題が取り上げられた。
Trong cuộc họp, vấn đề liên quan đến Cho phép đã được đưa ra.
かいきん
Nghĩa: Hủy bỏ lệnh cấm, gỡ bỏ lệnh cấm, cho phép (sau một thời gian bị cấm)
Loại: Danh từ, Động từ する (解禁する)
Ví dụ 1
来月には、長らく禁止されていた新商品の販売が全国で解禁される予定だ。
Tháng tới, việc bán sản phẩm mới bị cấm từ lâu dự kiến sẽ được phép trên toàn quốc.
Ví dụ 2
国際的な圧力により、その国は一部の輸入品の解禁に踏み切った。
Dưới áp lực quốc tế, quốc gia đó đã quyết định dỡ bỏ lệnh cấm đối với một số mặt hàng nhập khẩu.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.