来月には、長らく禁止されていた新商品の販売が全国で解禁される予定だ。
Tháng tới, việc bán sản phẩm mới bị cấm từ lâu dự kiến sẽ được phép trên toàn quốc.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Hủy bỏ lệnh cấm, gỡ bỏ lệnh cấm, cho phép (sau một thời gian bị cấm)
解禁 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Hủy bỏ lệnh cấm, gỡ bỏ lệnh cấm, cho phép (sau một thời gian bị cấm).
Cách đọc là かいきん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ, Động từ する (解禁する). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: かいきん
Hán Việt: GIẢI CẤM
Loại từ: Danh từ, Động từ する (解禁する)
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
来月には、長らく禁止されていた新商品の販売が全国で解禁される予定だ。
Tháng tới, việc bán sản phẩm mới bị cấm từ lâu dự kiến sẽ được phép trên toàn quốc.
国際的な圧力により、その国は一部の輸入品の解禁に踏み切った。
Dưới áp lực quốc tế, quốc gia đó đã quyết định dỡ bỏ lệnh cấm đối với một số mặt hàng nhập khẩu.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.