感激
かんげき
Nghĩa: Cảm kích
Loại: 名詞・する動詞
Ví dụ 1
映画(えいが)を見て(みて)感激(かんげき)する。
Cảm kích khi xem phim.
Ví dụ 2
彼の熱意あるスピーチに、聴衆は皆感激した。
Khán giả đều cảm kích trước bài phát biểu đầy nhiệt huyết của anh ấy.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
かんげき
Nghĩa: Cảm kích
Loại: 名詞・する動詞
Ví dụ 1
映画(えいが)を見て(みて)感激(かんげき)する。
Cảm kích khi xem phim.
Ví dụ 2
彼の熱意あるスピーチに、聴衆は皆感激した。
Khán giả đều cảm kích trước bài phát biểu đầy nhiệt huyết của anh ấy.
かんどう
Nghĩa: Cảm động
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
歌声(うたごえ)に感動(かんどう)する。
Cảm động bởi tiếng hát.
Ví dụ 2
彼のスピーチは聴衆に深い感動を与えた。
Bài phát biểu của anh ấy đã mang lại sự cảm động sâu sắc cho khán giả.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.