映画(えいが)を見て(みて)感激(かんげき)する。
Cảm kích khi xem phim.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Cảm kích
感激 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Cảm kích.
Cách đọc là かんげき.
Từ này đang được phân loại là 名詞・する動詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: かんげき
Hán Việt: Cảm Kích
Loại từ: 名詞・する動詞
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 4
Ở cấp N2, mục này được nối với giáo trình thật trong course_map. Dùng liên kết dưới đây để quay về đúng giáo trình và đúng bài khi bài đó đủ điều kiện public.
映画(えいが)を見て(みて)感激(かんげき)する。
Cảm kích khi xem phim.
彼の熱意あるスピーチに、聴衆は皆感激した。
Khán giả đều cảm kích trước bài phát biểu đầy nhiệt huyết của anh ấy.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.