巡る
めぐる
Nghĩa: Xoay quanh, liên quan đến, xung quanh (một vấn đề, tranh cãi, v.v.)
Loại: Verb (Godan verb)
Ví dụ 1
この事件を巡って様々な憶測が飛び交っている。
Nhiều suy đoán khác nhau đang lan truyền xoay quanh vụ việc này.
Ví dụ 2
環境保護を巡る国際会議が開催された。
Hội nghị quốc tế về bảo vệ môi trường đã được tổ chức.