地球(ちきゅう)は太陽(たいよう)の周りを(まわりを)回る(まわる)。
Trái đất xoay quanh mặt trời.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Xoay quanh / Đi vòng quanh
回る trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Xoay quanh / Đi vòng quanh.
Cách đọc là まわる.
Từ này đang được phân loại là 動詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: まわる
Hán Việt: Hồi
Loại từ: 動詞
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 8
地球(ちきゅう)は太陽(たいよう)の周りを(まわりを)回る(まわる)。
Trái đất xoay quanh mặt trời.
彼は仕事で全国を回っている。
Anh ấy đang đi khắp cả nước vì công việc.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.