崩す
くずす
Nghĩa: Làm sụp đổ / Đổi tiền
Loại: 動詞
Ví dụ 1
千円(せんえん)札(さつ)を崩す(くずす)。
Đổi tờ nghìn Yên (lấy tiền lẻ).
Ví dụ 2
彼は急に方向を変え、相手のバランスを崩した。
Anh ấy đột ngột đổi hướng, làm đối thủ mất thăng bằng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
くずす
Nghĩa: Làm sụp đổ / Đổi tiền
Loại: 動詞
Ví dụ 1
千円(せんえん)札(さつ)を崩す(くずす)。
Đổi tờ nghìn Yên (lấy tiền lẻ).
Ví dụ 2
彼は急に方向を変え、相手のバランスを崩した。
Anh ấy đột ngột đổi hướng, làm đối thủ mất thăng bằng.
こわす
Nghĩa: Làm hỏng
Loại: Động từ nhóm 1 (tha động từ)
Ví dụ 1
時計(とけい)を壊し(こわし)てしまった。
Tôi lỡ làm hỏng cái đồng hồ rồi.
Ví dụ 2
彼(かれ)は故意(こい)に機械(きかい)を壊(こわ)し、トラブルを引(ひ)き起(お)こした。
Anh ta cố tình làm hỏng máy móc để gây ra sự cố.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.