千円(せんえん)札(さつ)を崩す(くずす)。
Đổi tờ nghìn Yên (lấy tiền lẻ).
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Làm sụp đổ / Đổi tiền
崩す trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Làm sụp đổ / Đổi tiền.
Cách đọc là くずす.
Từ này đang được phân loại là 動詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: くずす
Hán Việt: Băng
Loại từ: 動詞
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 8
千円(せんえん)札(さつ)を崩す(くずす)。
Đổi tờ nghìn Yên (lấy tiền lẻ).
彼は急に方向を変え、相手のバランスを崩した。
Anh ấy đột ngột đổi hướng, làm đối thủ mất thăng bằng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.