再生
さいせい
Nghĩa: Tái sinh, tái chế, phát lại (âm thanh/video), phục hồi, chấn hưng
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
この古いレコードは、まだ再生できますか?
Cái đĩa than cũ này còn phát được không?
Ví dụ 2
環境保護のため、資源の再生利用が重要です。
Để bảo vệ môi trường, việc tái sử dụng tài nguyên là rất quan trọng.