古い(ふるい)伝統(でんとう)を復活(ふっかつ)させる。
Phục hồi lại truyền thống cũ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Phục hồi / Sống lại
復活 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Phục hồi / Sống lại.
Cách đọc là ふっかつ.
Từ này đang được phân loại là Danh động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ふっかつ
Hán Việt: Phục Hoạt
Loại từ: Danh động từ (Nhóm 3)
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
古い(ふるい)伝統(でんとう)を復活(ふっかつ)させる。
Phục hồi lại truyền thống cũ.
その人気(にんき)ゲームは、新(あたら)しいバージョンがリリースされてから、再(ふたた)び復活(ふっかつ)した。
Trò chơi nổi tiếng đó, sau khi phiên bản mới được phát hành, đã sống lại một lần nữa.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.