外部
がいぶ
Nghĩa: Bên ngoài
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
外部(がいぶ)の人間(にんげん)は入れ(いれ)ない。
Người bên ngoài không được vào.
Ví dụ 2
このシステムは外部からの不正アクセスを防ぐためのセキュリティ対策が施されている。
Hệ thống này được trang bị các biện pháp bảo mật để ngăn chặn truy cập trái phép từ bên ngoài.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
がいぶ
Nghĩa: Bên ngoài
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
外部(がいぶ)の人間(にんげん)は入れ(いれ)ない。
Người bên ngoài không được vào.
Ví dụ 2
このシステムは外部からの不正アクセスを防ぐためのセキュリティ対策が施されている。
Hệ thống này được trang bị các biện pháp bảo mật để ngăn chặn truy cập trái phép từ bên ngoài.
はんいがい
Nghĩa: ngoài phạm vi
Loại: 名詞
Ví dụ 1
照明対象となる範囲外(はんいがい)に照射されるような漏れ光によって引き起こされる障害のことを, 光害(こうがい)という。
Các vấn đề gây ra bởi ánh sáng rò rỉ chiếu vào khu vực ngoài phạm vi chiếu sáng mục tiêu được gọi là ô nhiễm ánh sáng.
Ví dụ 2
範囲外(はんいがい)の作業は禁止です。
Làm việc ngoài phạm vi được phép là bị cấm.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.