配置
はいち
Nghĩa: Bố trí
Loại: Danh từ / Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
家具(かぐ)を配置(はいち)する。
Bố trí nội thất.
Ví dụ 2
人員をそれぞれのポジションに適切に配置する。
Bố trí nhân sự phù hợp với từng vị trí.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
はいち
Nghĩa: Bố trí
Loại: Danh từ / Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
家具(かぐ)を配置(はいち)する。
Bố trí nội thất.
Ví dụ 2
人員をそれぞれのポジションに適切に配置する。
Bố trí nhân sự phù hợp với từng vị trí.
ぶしょう
Nghĩa: bố trí, sắp xếp, phân công
Loại: 名詞
Ví dụ 1
この部署(ぶしょう)で彼の働きは大きい。
Tại bộ phận này, công việc của anh ấy rất quan trọng.
Ví dụ 2
新入社員(しんにゅうしゃいん)は部署(ぶしょう)を変えることが多い。
Nhân viên mới thường thay đổi bộ phận.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.