この部署(ぶしょう)で彼の働きは大きい。
Tại bộ phận này, công việc của anh ấy rất quan trọng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
bố trí, sắp xếp, phân công
部署 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là bố trí, sắp xếp, phân công.
Cách đọc là ぶしょう.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ぶしょう
Hán Việt: bộ thú
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: phong_tra_tu · tra_tu_user
この部署(ぶしょう)で彼の働きは大きい。
Tại bộ phận này, công việc của anh ấy rất quan trọng.
新入社員(しんにゅうしゃいん)は部署(ぶしょう)を変えることが多い。
Nhân viên mới thường thay đổi bộ phận.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.