移設
いせつ
Nghĩa: Di chuyển, lắp đặt lại (tháo dỡ và lắp đặt lại một cấu kiện, thiết bị, hoặc toàn bộ công trình sang vị trí khác).
Loại: Danh từ, Động từ suru (移設する)
Ví dụ 1
図面指示に基づき、この分電盤を1m右に移設します。
Dựa trên chỉ dẫn bản vẽ, chúng tôi sẽ di chuyển tủ điện này sang phải 1m.
Ví dụ 2
既存の階段の移設は、今回の改修工事の主要な項目の一つです。
Việc di dời cầu thang hiện hữu là một trong những hạng mục chính của công trình cải tạo lần này.