図面指示に基づき、この分電盤を1m右に移設します。
Dựa trên chỉ dẫn bản vẽ, chúng tôi sẽ di chuyển tủ điện này sang phải 1m.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Di chuyển, lắp đặt lại (tháo dỡ và lắp đặt lại một cấu kiện, thiết bị, hoặc toàn bộ công trình sang vị trí khác).
移設 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Di chuyển, lắp đặt lại (tháo dỡ và lắp đặt lại một cấu kiện, thiết bị, hoặc toàn bộ công trình sang vị trí khác)..
Cách đọc là いせつ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ, Động từ suru (移設する). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: いせつ
Hán Việt: Di Thiết
Loại từ: Danh từ, Động từ suru (移設する)
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
図面指示に基づき、この分電盤を1m右に移設します。
Dựa trên chỉ dẫn bản vẽ, chúng tôi sẽ di chuyển tủ điện này sang phải 1m.
既存の階段の移設は、今回の改修工事の主要な項目の一つです。
Việc di dời cầu thang hiện hữu là một trong những hạng mục chính của công trình cải tạo lần này.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.