Đang hội tụ linh khí…

Soumatome · N2 · Tuần 2 · Ngày 6

Từ vựng Soumatome Tuần 2 · Ngày 6 N2

Học 23 mục của Tuần 2 · Ngày 6 từ dữ liệu đang dùng trong JLPT180, kèm nghĩa, cách đọc và ví dụ Nhật–Việt khi có sẵn.

Danh sách Tuần 2 · Ngày 6

23 mục hiển thị

豊かな

ゆたかな

Phong phú

Hán Việt: Lễ

豊か(ゆたか)な心(こころ)。

Tâm hồn phong phú.

貧しい

まずしい

Nghèo, bần cùng

Hán Việt: BẦN

貧しい生活。

Cuộc sống nghèo khó.

快適な

かいてきな

thoải mái

快適な印象を与えないように、言い方に気をつけた。

Tôi chú ý cách nói để không tạo ấn tượng thoải mái.

楽な

らくな

thoải mái, dễ dàng

この表現は、物事の様子を表すときに「楽な」として使える。

Cách nói này có thể dùng là “楽な” khi miêu tả trạng thái/sắc thái sự việc.

派手な

はでな

sặc sỡ, lòe loẹt

この表現は、物事の様子を表すときに「派手な」として使える。

Cách nói này có thể dùng là “派手な” khi miêu tả trạng thái/sắc thái sự việc.

地味な

じみな

giản dị, không nổi bật

この表現は、物事の様子を表すときに「地味な」として使える。

Cách nói này có thể dùng là “地味な” khi miêu tả trạng thái/sắc thái sự việc.

粗末な

そまつな

sơ sài, xoàng xĩnh

この表現は、物事の様子を表すときに「粗末な」として使える。

Cách nói này có thể dùng là “粗末な” khi miêu tả trạng thái/sắc thái sự việc.

みじめな

đáng thương, thảm hại

この表現は、物事の様子を表すときに「みじめな」として使える。

Cách nói này có thể dùng là “みじめな” khi miêu tả trạng thái/sắc thái sự việc.

やっかいな

phiền toái, rắc rối

この表現は、物事の様子を表すときに「やっかいな」として使える。

Cách nói này có thể dùng là “やっかいな” khi miêu tả trạng thái/sắc thái sự việc.

あいまいな

mơ hồ

あいまいな印象を与えないように、言い方に気をつけた。

Tôi chú ý cách nói để không tạo ấn tượng mơ hồ.

ありふれた

bình thường, nhàm chán

この表現は、物事の様子を表すときに「ありふれた」として使える。

Cách nói này có thể dùng là “ありふれた” khi miêu tả trạng thái/sắc thái sự việc.

珍しい

めずらしい

hiếm, lạ

この表現は、物事の様子を表すときに「珍しい」として使える。

Cách nói này có thể dùng là “珍しい” khi miêu tả trạng thái/sắc thái sự việc.

あわただしい

hối hả, bận rộn

この表現は、物事の様子を表すときに「あわただしい」として使える。

Cách nói này có thể dùng là “あわただしい” khi miêu tả trạng thái/sắc thái sự việc.

騒々しい

そうぞうしい

ồn ào, huyên náo

Hán Việt: TAO

この表現は、物事の様子を表すときに「騒々しい」として使える。

Cách nói này có thể dùng là “騒々しい” khi miêu tả trạng thái/sắc thái sự việc.

めでたい

Đáng mừng, vui vẻ

めでたいニュース。

Tin tức đáng mừng.

等しい

ひとしい

bằng nhau

等しい印象を与えないように、言い方に気をつけた。

Tôi chú ý cách nói để không tạo ấn tượng bằng nhau.

みにくい

xấu xí, khó coi

この表現は、物事の様子を表すときに「みにくい」として使える。

Cách nói này có thể dùng là “みにくい” khi miêu tả trạng thái/sắc thái sự việc.

荒っぽい

あらっぽい

thô bạo, dữ dằn

この表現は、物事の様子を表すときに「荒っぽい」として使える。

Cách nói này có thể dùng là “荒っぽい” khi miêu tả trạng thái/sắc thái sự việc.

空っぽ

からっぽ

Trống rỗng hoàn toàn

Hán Việt: Khống

お腹(なか)が空っぽ(からっぽ)だ。

Bụng trống rỗng (đói meo).

真っ黒な

まっくろな

đen sì

この表現は、物事の様子を表すときに「真っ黒な」として使える。

Cách nói này có thể dùng là “真っ黒な” khi miêu tả trạng thái/sắc thái sự việc.

真っ青な

まっさおな

xanh tái

この表現は、物事の様子を表すときに「真っ青な」として使える。

Cách nói này có thể dùng là “真っ青な” khi miêu tả trạng thái/sắc thái sự việc.

真っ赤な

まっかな

đỏ rực

この表現は、物事の様子を表すときに「真っ赤な」として使える。

Cách nói này có thể dùng là “真っ赤な” khi miêu tả trạng thái/sắc thái sự việc.

真っ白な

まっしろな

trắng xóa/trống rỗng

この表現は、物事の様子を表すときに「真っ白な」として使える。

Cách nói này có thể dùng là “真っ白な” khi miêu tả trạng thái/sắc thái sự việc.

Cách học Tuần 2 · Ngày 6

Đọc nghĩa và ví dụ trước, sau đó tự nhớ lại từ hoặc mẫu câu mà không nhìn bản dịch. Các URL theo bài được tạo từ cấu trúc bài đang có trong dữ liệu JLPT180, không tách một bản sao dữ liệu chỉ để SEO.

JLPT180 không đại diện cho nhà xuất bản Soumatome; tên giáo trình được dùng để mô tả vị trí học của nội dung.

Bài liền kề

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang
Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
Tông Môn Truyền Lệnh
cảm ơn Nghĩa Nguyễn đạo hữu đã góp 50 viên gạch cho tông môn. công đức vô lượng. chúc các bạn 8386 Kêu gọi các thành viên vào group bấm tham gia và kết bạn với tông chủ để tổ chức giao lưu tiếng nhật hàng tuần cùng với chia sẻ kiến thức học tập nhớ -vào group để xem cách cài về điện thoại và đọc thông báo mới nhá
Ẩn 10 phút
Nghĩa chính
Đang tra cứu...