多く
おおく
nhiều; phần lớn
多くの学生が試験に合格した。
Nhiều học sinh đã đỗ kỳ thi.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N3
Chữ 多 xuất hiện trong kho từ vựng N3 của JLPT180. Từ đại diện: 多く (おおく) – nhiều; phần lớn.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
多く → おおく
多~ → た~
多量 → たりょう
多少 → たしょう
滅多に → めったに
多目的トイレ → たもくてきトイレ
7 mục hiển thị
おおく
nhiều; phần lớn
多くの学生が試験に合格した。
Nhiều học sinh đã đỗ kỳ thi.
た~
Đa (nhiều)...
Hán Việt: ĐA
多目的。
Đa mục đích。
たりょう
Lượng lớn, số lượng nhiều. (Trong y tế: liều lượng cao, quá liều).
Hán Việt: Đa Lượng
この薬を**多量**に服用すると、肝機能障害を引き起こす可能性があります。
Nếu uống **quá liều** thuốc này, có thể gây tổn thương chức năng gan.
たしょう
Một chút / Ít nhiều
Hán Việt: Đa Thiếu
多少(たしょう)の誤差(ごさ)は許容(きょよう)する。
Chấp nhận sai số một chút.
めったに
Hiếm khi, ít khi (thường đi với phủ định) 💡 Phân tích: Là một phó từ, luôn đi kèm với thể phủ định (-ない) để diễn tả sự việc rất ít khi xảy ra.
Hán Việt: DIỆT ĐA
彼女[かのじょ]は滅多に怒ら[おこら]ない。
Cô ấy hiếm khi tức giận.
たもくてきトイレ
Nhà vệ sinh đa năng (thường có chức năng cho người khuyết tật, người già, em bé; có không gian và trang bị phù hợp cho xe lăn).
Hán Việt: Đa mục đích toilet
公園を散歩する前に、多目的トイレの場所と利用可能時間を確認しておきましょう。
Trước khi đi dạo công viên, hãy xác nhận vị trí và giờ mở cửa của nhà vệ sinh đa năng.
めったに~ない
Hiếm khi, ít khi 💡 Phân tích: Là một phó từ luôn đi kèm với thể phủ định để diễn tả một hành động hoặc trạng thái hiếm khi xảy ra. Thường dùng để nhấn mạnh sự bất thường hoặc tần suất thấp của một sự việc.
Hán Việt: DIỆT ĐA
彼は仕事が忙しくて、滅多に家にいない。
Anh ấy bận việc nên hiếm khi ở nhà.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.