差す
さす
chiếu vào, cắm, đưa ra, giương lên
窓から朝の光が差して、部屋が明るくなった。
Ánh sáng buổi sáng chiếu vào từ cửa sổ khiến căn phòng sáng lên.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N3
Chữ 差 xuất hiện trong kho từ vựng N3 của JLPT180. Từ đại diện: 差す (さす) – chiếu vào, cắm, đưa ra, giương lên.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
差す → さす
段差 → だんさ
誤差 → ごさ
差別 → さべつ
差出人 → さしだしにん
交差点 → こうさてん
16 mục hiển thị
さす
chiếu vào, cắm, đưa ra, giương lên
窓から朝の光が差して、部屋が明るくなった。
Ánh sáng buổi sáng chiếu vào từ cửa sổ khiến căn phòng sáng lên.
だんさ
Sự chênh lệch độ cao giữa hai bề mặt; bậc thềm, gờ, chỗ lồi lõm. Đây là chướng ngại vật phổ biến khi di chuyển xe lăn.
Hán Việt: Đoạn sai
公園の入り口に段差があるので、車椅子を傾けてゆっくり乗り越えましょう。
Vì có bậc thềm ở lối vào công viên, hãy nghiêng xe lăn và từ từ vượt qua.
ごさ
Sai số
Hán Việt: Ngộ Si
わずかな誤差(ごさ)。
Sai số nhỏ.
さべつ
Phân biệt đối xử
Hán Việt: SA BIỆT
男女(だんじょ)差別(さべつ)をなくす。
Xóa bỏ phân biệt nam nữ.
さしだしにん
Người gửi
Hán Việt: SAI XUẤT NHÂN
差出人の名前。
Tên người gửi.
こうさてん
Ngã tư, giao lộ
Hán Việt: GIAO XOA ĐIỂM
交差点を右に曲がる。
Rẽ phải ở ngã tư.
ゆびさす
chỉ tay, chỉ trỏ
Hán Việt: Chỉ Sai
駅員さんが改札の方向を指差して教えてくださいました。
Nhân viên nhà ga đã chỉ tay về phía cổng soát vé và hướng dẫn tôi.
ひざし
Ánh nắng
Hán Việt: Nhật Si
日差し(ひざし)が強い(つよい)。
Ánh nắng gay gắt.
ひざし
Ánh nắng
Hán Việt: Nhật Si
強い(つよい)日差し(ひざし)。
Ánh nắng gay gắt.
ひざし
Ánh nắng mặt trời, tia nắng
Hán Việt: NHẬT SOA
今日の午後は日差しが強くて、とても暑かった。
Chiều nay nắng gắt nên trời rất nóng.
さしいれ
Đồ tiếp tế, quà cáp lúc làm việc
Hán Việt: SAI NHẬP
仕事(しごと)中(ちゅう)に差(さ)し入(い)れをする。
Tặng đồ tiếp tế trong lúc làm việc.
さしだす
Đưa ra, chìa ra (tay, vật gì đó); đưa ra (một đề nghị, tấm lòng)
Hán Việt: Soa xuất
彼女は勇気を出して、彼に自分の連絡先を差し出した。
Cô ấy đã lấy hết dũng khí và đưa thông tin liên lạc của mình cho anh ấy.
さしつかえ
Sự cản trở, sự trở ngại, sự bất tiện. 💡 Phân tích: Thường dùng trong các cụm từ như 「差し支えなければ」 (nếu không có gì bất tiện), 「差し支えがある」 (có sự cản trở). Là cách nói lịch sự.
Hán Việt: SOA CHI
差し支え [さしつかえ] なければ [なければ]、お名前 [なまえ] を伺っても [うかがっても] よろしいでしょうか [よろしいでしょうか]。
Nếu không có gì bất tiện, tôi có thể hỏi tên bạn được không?
さしひく
Khấu trừ
Hán Việt: Si Dẫn
給料(きゅうりょう)から税金(ぜいきん)を差し引く(さしひく)。
Khấu trừ thuế từ tiền lương.
さしあげる
Biếu, tặng (khiêm nhường ngữ)
Hán Việt: SAI THƯỢNG
先生に花を差し上げる。
Biếu hoa cho thầy giáo.
さしつかえる
Gây trở ngại, gây phiền hà, gây bất tiện, ảnh hưởng
Hán Việt: SAI CHI
仕事に差し支えるといけないので、早めに帰ります。
Vì không muốn gây ảnh hưởng đến công việc nên tôi sẽ về sớm.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.