悲鳴
ひめい
Tiếng hét
Hán Việt: Bi Minh
悲鳴(ひめい)を上げる(あげる)。
Cất tiếng hét.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N3
Chữ 悲 xuất hiện trong kho từ vựng N3 của JLPT180. Từ đại diện: 悲鳴 (ひめい) – Tiếng hét.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
悲鳴 → ひめい
悲しみ → かなしみ
悲しむ → かなしむ
悲しい → かなしい
6 mục hiển thị
ひめい
Tiếng hét
Hán Việt: Bi Minh
悲鳴(ひめい)を上げる(あげる)。
Cất tiếng hét.
かなしみ
nỗi buồn, sự đau buồn
Hán Việt: Bi
彼女は深い悲しみに沈んでいた。
Cô ấy đang chìm trong nỗi buồn sâu sắc.
かなしむ
Đau buồn, than khóc
Hán Việt: BI
友の死を悲しむ。
Đau buồn trước cái chết của bạn.
かなしい
Buồn bã
Hán Việt: BI
別(わか)れは悲(かな)しい।
Chia tay thật buồn.
かなしむ
Đau buồn
Hán Việt: Bi
別れ(わかれ)を悲しむ(かなしむ)。
Đau buồn khi chia ly.
かなしむ
Đau buồn
Hán Việt: BI
友(とも)の死(し)を悲(かな)しむ。
Đau buồn vì cái chết của người bạn.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.