暖
あたたか
ấm áp, ấm
Hán Việt: nộinhiệt
部屋(へや)があたたか(い)
Phòng rất ấm áp
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N3
Chữ 暖 xuất hiện trong kho từ vựng N3 của JLPT180. Từ đại diện: 暖 (あたたか) – ấm áp, ấm.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
暖 → あたたか
暖房 → だんぼう
温暖化 → おんだんか
暖める/温める → あたためる
4 mục hiển thị
あたたか
ấm áp, ấm
Hán Việt: nộinhiệt
部屋(へや)があたたか(い)
Phòng rất ấm áp
だんぼう
hệ thống sưởi; máy sưởi/sưởi ấm
Hán Việt: Noãn phòng
寒いので暖房をつけた。
Vì lạnh nên tôi bật sưởi.
おんだんか
Nóng lên toàn cầu
Hán Việt: ÔN NOÃN HÓA
地球温暖化が進む。
Trái đất đang tiếp tục nóng lên.
あたためる
làm ấm; hâm nóng
Hán Việt: Noãn/ôn
スープを電子レンジで温めた。
Tôi đã hâm nóng súp bằng lò vi sóng.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.