楽な
らくな
dễ chịu, thoải mái, nhàn
Hán Việt: Lạc
この靴は軽くて歩くのが楽だ。
Đôi giày này nhẹ nên đi bộ rất thoải mái.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N3
Chữ 楽 xuất hiện trong kho từ vựng N3 của JLPT180. Từ đại diện: 楽な (らくな) – dễ chịu, thoải mái, nhàn.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
楽な → らくな
楽々 → らくらく
楽しみ → たのしみ
3 mục hiển thị
らくな
dễ chịu, thoải mái, nhàn
Hán Việt: Lạc
この靴は軽くて歩くのが楽だ。
Đôi giày này nhẹ nên đi bộ rất thoải mái.
らくらく
Một cách nhẹ nhàng, dễ dàng, không vất vả; thoải mái.
Hán Việt: Lạc Lạc
この車椅子はとても軽く、一人でも楽々押せます。
Chiếc xe lăn này rất nhẹ, một người cũng có thể đẩy đi dễ dàng.
たのしみ
niềm vui, điều mong chờ
Hán Việt: Lạc
週末の旅行が今から楽しみだ。
Tôi háo hức mong chờ chuyến du lịch cuối tuần từ bây giờ.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.