治す
なおす
chữa bệnh
Hán Việt: Trị
医者に歯を治してもらった。
Tôi đã được bác sĩ chữa răng.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N3
Chữ 治 xuất hiện trong kho từ vựng N3 của JLPT180. Từ đại diện: 治す (なおす) – chữa bệnh.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
治す → なおす
治る → なおる
治療 → ちりょう
治安 → ちあん
政治 → せいじ
治療薬 → ちりょうやく
8 mục hiển thị
なおす
chữa bệnh
Hán Việt: Trị
医者に歯を治してもらった。
Tôi đã được bác sĩ chữa răng.
なおる
khỏi bệnh, hồi phục
Hán Việt: Trị
薬を飲んだら風邪が治った。
Sau khi uống thuốc, bệnh cảm đã khỏi.
ちりょう
Điều trị, chữa bệnh; xử lý vết thương
Hán Việt: Trị liệu
万が一の事故に備えて、応急**治療**キットの場所を確認しましょう。
Để chuẩn bị cho trường hợp tai nạn, hãy xác nhận vị trí của bộ dụng cụ **điều trị** sơ cứu.
ちあん
Trị an / An ninh
Hán Việt: Trị An
治安(ちあん)の良い(よい)国(くに)。
Quốc gia có an ninh tốt.
せいじ
Chính trị
Hán Việt: Chính Trị
日本(にっぽん)の政治(せいじ)に関心(かんしん)がある。
Quan tâm đến chính trị Nhật Bản.
ちりょうやく
Thuốc điều trị, dược phẩm trị liệu
Hán Việt: Trị liệu dược
血液検査は、治療薬の適切な血中濃度を維持するために重要です。
Xét nghiệm máu rất quan trọng để duy trì nồng độ thuốc điều trị thích hợp trong máu.
おさめる
Cai trị
Hán Việt: Trị
国(くに)を治める(おさめる)。
Cai trị đất nước.
おさめる
Cai trị
Hán Việt: Trị
国(くに)を治める(おさめる)。
Cai trị đất nước.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.