泣く
なく
Khóc, rơi lệ
Hán Việt: KHẤP
感動して泣く。
Cảm động rơi nước mắt.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N3
Chữ 泣 xuất hiện trong kho từ vựng N3 của JLPT180. Từ đại diện: 泣く (なく) – Khóc, rơi lệ.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
泣く → なく
泣き別れ → なきわかれ
2 mục hiển thị
なく
Khóc, rơi lệ
Hán Việt: KHẤP
感動して泣く。
Cảm động rơi nước mắt.
なきわかれ
Tình trạng hai bộ phận đáng lẽ phải khớp nối lại bị tách rời, không liên kết chặt chẽ (lỗi thiết kế/thi công, tạo ra khe hở).
Hán Việt: Khốc Biệt Ly (không khớp nối)
この窓枠と壁の接合部には、泣き別れが生じやすいので詳細図で確認が必要だ。
Tại mối nối giữa khung cửa sổ và tường này, rất dễ xảy ra tình trạng 'khóc biệt ly' (không khớp), nên cần kiểm tra trên bản vẽ chi tiết.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.