続く
つづく
tiếp tục, kéo dài
三日間雨が続いて、洗濯物がなかなか乾かない。
Mưa kéo dài ba ngày nên đồ giặt mãi không khô.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N3
Chữ 続 xuất hiện trong kho từ vựng N3 của JLPT180. Từ đại diện: 続く (つづく) – tiếp tục, kéo dài.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
続く → つづく
続き → つづき
持続 → じぞく
連続 → れんぞく
続出 → ぞくしゅつ
相続 → そうぞく
12 mục hiển thị
つづく
tiếp tục, kéo dài
三日間雨が続いて、洗濯物がなかなか乾かない。
Mưa kéo dài ba ngày nên đồ giặt mãi không khô.
つづき
phần tiếp theo, sự tiếp tục
Hán Việt: Tục
話の続きは明日聞かせて。
Phần tiếp theo của câu chuyện thì mai kể cho tôi nghe nhé.
じぞく
Duy trì, kéo dài
Hán Việt: TRÌ TỤC
効果が持続する。
Hiệu quả được duy trì.
れんぞく
Liên tục
Hán Việt: Liên Tục
三回(さんかい)連続(れんぞく)。
Ba lần liên tục.
ぞくしゅつ
Xảy ra liên tiếp
Hán Việt: Tục Xuất
熱中症(ねっちゅうしょう)の患者(かんじゃ)が続出(ぞくしゅつ)する。
Bệnh nhân bị sốc nhiệt xuất hiện liên tiếp.
そうぞく
Thừa kế
Hán Việt: Tướng Tục
親(おや)の遺産(いさん)を相続(そうぞく)する。
Thừa kế di sản của cha mẹ.
せつぞく
Kết nối
Hán Việt: Tiếp Tục
ネット(ねっと)に接続(せつぞく)する。
Kết nối internet.
けいぞく
Kế tục, tiếp tục
Hán Việt: KẾ TỤC
研究を継続する。
Tiếp tục nghiên cứu.
れんぞく
Liên tục
Hán Việt: LIÊN TỤC
三回連続。
Ba lần liên tiếp.
つづける
tiếp tục làm
毎日少しずつでも勉強を続ければ、必ず力がつく。
Nếu tiếp tục học mỗi ngày dù chỉ một chút, chắc chắn năng lực sẽ tăng.
てつづき
Thủ tục, quy trình.
Hán Việt: Thủ Tục
乗り換えの手続きが複雑で、ラッシュ時は特に大変だ。
Thủ tục chuyển tàu phức tạp, đặc biệt khó khăn vào giờ cao điểm.
せつぞくする
Kết nối
Hán Việt: TIẾP TỤC
インターネットに接続する。
Kết nối với Internet.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.