景色
けしき
phong cảnh, cảnh sắc
初めて日本の山に行ったが、素晴らしい景色だった。
Lần đầu tôi đi núi ở Nhật, phong cảnh thật tuyệt vời.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N3
Chữ 色 xuất hiện trong kho từ vựng N3 của JLPT180. Từ đại diện: 景色 (けしき) – phong cảnh, cảnh sắc.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
景色 → けしき
顔色 → かおいろ
ジーンズの色が落ちる → ジーンズのいろがおちる
3 mục hiển thị
けしき
phong cảnh, cảnh sắc
初めて日本の山に行ったが、素晴らしい景色だった。
Lần đầu tôi đi núi ở Nhật, phong cảnh thật tuyệt vời.
かおいろ
Sắc mặt, thần sắc, màu da mặt.
Hán Việt: Nhan Sắc
今朝、Dさんの顔色が優れず、血圧も低めでしたので注意深く観察しています。
Sáng nay, sắc mặt của bệnh nhân D không tốt, huyết áp cũng hơi thấp nên chúng tôi đang theo dõi cẩn thận.
ジーンズのいろがおちる
Quần jean bị phai màu
Hán Việt: SẮC LẠC
洗濯でジーンズの色が落ちる。
Giặt nên quần jean bị phai màu.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.