今朝、Dさんの顔色が優れず、血圧も低めでしたので注意深く観察しています。
Sáng nay, sắc mặt của bệnh nhân D không tốt, huyết áp cũng hơi thấp nên chúng tôi đang theo dõi cẩn thận.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Sắc mặt, thần sắc, màu da mặt.
顔色 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Sắc mặt, thần sắc, màu da mặt..
Cách đọc là かおいろ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: かおいろ
Hán Việt: Nhan Sắc
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
今朝、Dさんの顔色が優れず、血圧も低めでしたので注意深く観察しています。
Sáng nay, sắc mặt của bệnh nhân D không tốt, huyết áp cũng hơi thấp nên chúng tôi đang theo dõi cẩn thận.
夜勤帯に顔色が急に悪くなった場合は、すぐにナースコールで報告してください。
Nếu sắc mặt bệnh nhân đột nhiên xấu đi trong ca đêm, hãy báo cáo ngay bằng chuông gọi y tá.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.