C様は夜間を通して苦痛に満ちた表情をされていました。
Suốt đêm, bà C có biểu cảm khuôn mặt đầy đau đớn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Biểu cảm khuôn mặt, sắc mặt (thể hiện cảm xúc, tình trạng sức khỏe của người bệnh).
表情 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Biểu cảm khuôn mặt, sắc mặt (thể hiện cảm xúc, tình trạng sức khỏe của người bệnh)..
Cách đọc là ひょうじょう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ひょうじょう
Hán Việt: Biểu Tình
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
C様は夜間を通して苦痛に満ちた表情をされていました。
Suốt đêm, bà C có biểu cảm khuôn mặt đầy đau đớn.
服薬後、表情が穏やかになった。
Sau khi uống thuốc, sắc mặt đã trở nên dịu hơn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.