負け
まけ
thất bại, thua cuộc
Hán Việt: Phụ
一点差で負けが決まった。
Việc thua cuộc đã được quyết định bởi cách biệt một điểm.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N3
Chữ 負 xuất hiện trong kho từ vựng N3 của JLPT180. Từ đại diện: 負け (まけ) – thất bại, thua cuộc.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
負け → まけ
負債 → ふさい
勝負 → しょうぶ
負担 → ふたん
6 mục hiển thị
まけ
thất bại, thua cuộc
Hán Việt: Phụ
一点差で負けが決まった。
Việc thua cuộc đã được quyết định bởi cách biệt một điểm.
ふさい
Nợ nần
Hán Việt: PHỤ TRÁI
多額の負債を抱える。
Gánh khoản nợ lớn.
しょうぶ
Thắng thua, trận đấu
Hán Việt: THẮNG PHỤ
勝負(しょうぶ)がつく।
Phân định thắng thua.
ふたん
Gánh nặng
Hán Việt: Phụ
費用(ひよう)を負担(ふたん)する。
Gánh vác chi phí.
ふたん
Gánh nặng, sự chịu trách nhiệm, chi phí phải trả
Hán Việt: PHỤ ĐẢM
この仕事は私にとって大きな負担です。
Công việc này là một gánh nặng lớn đối với tôi.
ふたん
Gánh vác, chịu chi phí
Hán Việt: PHỤ ĐẢM
費用を負担する。
Gánh vác chi phí.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.