順番
じゅんばん
thứ tự, lần lượt
Hán Việt: Thuận phiên
番号の順番に部屋に入ってください。
Hãy vào phòng theo thứ tự số.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N3
Chữ 順 xuất hiện trong kho từ vựng N3 của JLPT180. Từ đại diện: 順番 (じゅんばん) – thứ tự, lần lượt.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
順番 → じゅんばん
道順 → みちじゅん
手順 → てじゅん
順調 → じゅんちょう
再現手順 → さいげんてじゅん
5 mục hiển thị
じゅんばん
thứ tự, lần lượt
Hán Việt: Thuận phiên
番号の順番に部屋に入ってください。
Hãy vào phòng theo thứ tự số.
みちじゅん
Lộ trình, đường đi, thứ tự đi.
Hán Việt: Đạo Thuận
地図で目的地までの道順を確認してください。
Hãy xác nhận lộ trình đến điểm đến trên bản đồ.
てじゅん
Trình tự, các bước tiến hành, quy trình làm việc.
Hán Việt: Thủ tự
高所作業を行う際は、必ず安全手順に従ってください。
Khi thực hiện công việc trên cao, hãy chắc chắn tuân thủ quy trình an toàn.
じゅんちょう
Thuận lợi
Hán Việt: Thuận Điều
仕事(しごと)が順調(じゅんちょう)に進む(すすむ)。
Công việc tiến triển thuận lợi.
さいげんてじゅん
Các bước để tái tạo (lặp lại) lỗi hoặc vấn đề đã xảy ra.
Hán Việt: Tái hiện thủ thuận (Trình tự tái hiện)
バグ修正のためには、開発者が再現手順を正確に把握することが不可欠だ。
Để sửa lỗi, việc nhà phát triển nắm rõ chính xác các bước tái hiện là vô cùng cần thiết.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.