~ば
Nghĩa: nếu / hễ; điều kiện logic hoặc điều kiện chung
Ví dụ 1
時間があれば、もう一度説明します。
Nếu có thời gian, tôi sẽ giải thích lại một lần nữa.
Ví dụ 2
春になれば、桜が咲きます。
Khi xuân đến thì hoa anh đào nở.
Đang hội tụ linh khí…
Ngữ pháp JLPT N3
nếu / hễ; điều kiện logic hoặc điều kiện chung
~ば trong kho ngữ pháp JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa/ý chính là nếu / hễ; điều kiện logic hoặc điều kiện chung.
Không nên chỉ học bản dịch. Hãy đối chiếu mẫu với câu ví dụ và vị trí học Shinkanzen để nhận ra ngữ cảnh và sắc thái dùng thực tế. JLPT180 không tự bịa thêm công thức nối khi dữ liệu nguồn của mục này không có trường chuyên biệt.
Nghĩa: nếu / hễ; điều kiện logic hoặc điều kiện chung
Ví dụ 1
時間があれば、もう一度説明します。
Nếu có thời gian, tôi sẽ giải thích lại một lần nữa.
Ví dụ 2
春になれば、桜が咲きます。
Khi xuân đến thì hoa anh đào nở.
Mẫu gần nghĩa: 条件表現; もし~たら; ~と
Mẫu liên quan: ~(の)なら; ~ては/では; たとえ~ても; ~さえ~ば
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.