~ているところだ
đang làm đúng vào thời điểm được nhắc tới
今、昼ご飯を食べているところです。
Bây giờ tôi đang ăn trưa.
Đang hội tụ linh khí…
JLPT180 · Shinkanzen · N3
Danh sách này lọc trực tiếp các mục ngữ pháp N3 có nhãn nguồn liên quan tới Shinkanzen trong kho JLPT180. Không tạo lại một bộ dữ liệu SEO riêng.
JLPT180 hiện nối 92 mục ngữ pháp của Shinkanzen ở cấp N3 với dữ liệu học đang dùng trên website.
Có. Hiện có 13 bài/đơn vị đạt điều kiện hiển thị public. Mỗi bài dùng lại đúng các mục từ kho học, không tạo bản sao chỉ để SEO.
Nếu muốn đi theo thứ tự giáo trình, có thể bắt đầu từ Bài 01, sau đó chuyển bằng liên kết bài liền kề.
Ưu tiên các bài đủ dữ liệu trong cùng giáo trình nhưng còn ít người khám phá
92 mục · Trang 1/2
đang làm đúng vào thời điểm được nhắc tới
今、昼ご飯を食べているところです。
Bây giờ tôi đang ăn trưa.
vừa mới làm xong
今、会社に着いたところです。
Tôi vừa mới đến công ty.
~ところだ(ちょくぜん)
sắp / đang ngay trước lúc làm
今から出かけるところです。
Bây giờ tôi sắp ra ngoài.
~あいだに
trong khoảng thời gian đó có việc xảy ra
昼休みの間に、銀行へ行ってきます。
Trong giờ nghỉ trưa, tôi sẽ tranh thủ đi ngân hàng.
~あいだ
suốt trong lúc / suốt khoảng thời gian
授業の間、スマホを見てはいけません。
Trong giờ học không được xem điện thoại.
nếu chưa... thì không thể...
詳しく調べてからでないと、答えられません。
Nếu chưa điều tra kỹ thì không thể trả lời.
trong lúc / nhân lúc còn đang ở trạng thái đó
若いうちに、いろいろな経験をしたほうがいい。
Khi còn trẻ nên trải nghiệm nhiều.
càng... càng...
勉強すればするほど、日本語が面白くなる。
Càng học tiếng Nhật càng thấy thú vị.
~によって/によっては(じょうけんさ)
tùy theo / tùy trường hợp mà khác
国によって、習慣が違う。
Tùy quốc gia mà phong tục khác nhau.
theo đúng như / y như
説明書のとおりに、部品を組み立ててください。
Hãy lắp ráp linh kiện theo đúng hướng dẫn.
nhân tiện làm thêm việc khác
買い物に行くついでに、郵便局に寄ります。
Nhân tiện đi mua đồ tôi ghé bưu điện.
mỗi lần... thì...
この写真を見るたびに、学生時代を思い出す。
Mỗi lần nhìn ảnh này tôi nhớ thời sinh viên.
không có gì/người nào... bằng; ... là nhất theo đánh giá của người nói
私にとって、母の料理くらいおいしいものはない。
Đối với tôi, không gì ngon bằng món mẹ nấu.
~ほど(ひかく)
bằng / như... trong phép so sánh
富士山ほど有名な山は少ない。
Ít có ngọn núi nào nổi tiếng bằng núi Phú Sĩ.
~ほど(ていど)
đến mức / đến nỗi
今日は泣きたいほど疲れた。
Hôm nay tôi mệt đến mức muốn khóc.
~くらい/ぐらい(ていど)
đến mức / đến nỗi
声が出ないくらい、びっくりしました。
Tôi ngạc nhiên đến mức không nói nên lời.
~にかぎる
... là nhất / tốt nhất là
疲れたときは、早く寝るに限る。
Khi mệt thì ngủ sớm là nhất.
nếu phải... thì thà...
そんな仕事を続けるくらいなら、辞めたほうがいい。
Nếu phải tiếp tục công việc như thế thì thà nghỉ còn hơn.
~にたいして(たいひ)
trái với / trong khi đó
兄が静かなのに対して、弟はよく話す。
Trong khi anh trai ít nói, em trai lại nói rất nhiều.
~かわりに(こうかんじょうけん)
đổi lại / bù lại
この部屋は駅から遠いかわりに、家賃が安い。
Căn phòng này xa ga, đổi lại tiền thuê rẻ.
~かわりに(だいたい)
thay vì / thay cho
今日は外で食べるかわりに、家で料理しましょう。
Hôm nay thay vì ăn ngoài, hãy nấu ở nhà.
~いっぽう(で)
một mặt thì / trong khi đó
都会は便利な一方で、生活費が高い。
Thành phố tiện lợi, mặt khác chi phí sinh hoạt cao.
~はんめん
mặt trái là / đổi lại thì
この仕事は給料が高い反面、責任も重い。
Công việc này lương cao, nhưng đổi lại trách nhiệm cũng nặng.
~いっぽうで
một mặt thì / trong khi đó
この町は便利な一方で、自然が少ない。
Thị trấn này tiện lợi, mặt khác ít thiên nhiên.
nói đúng hơn là / hơn là nói...
彼は親切というより、おせっかいだ。
Anh ấy không hẳn là tốt bụng; đúng hơn là hay xen vào chuyện người khác.
~によって/による(げんいん)
do / bởi nguyên nhân
地震によって、多くの建物が壊れた。
Do động đất, nhiều tòa nhà bị phá hủy.
từ việc... mà / do... nên
この地域は桜が多いことから、『桜町』と呼ばれている。
Vì khu này nhiều hoa anh đào nên được gọi là 'Sakuramachi'.
vì đã rõ là... nên
もう大人なのだから、自分で責任を持ちなさい。
Vì đã là người lớn rồi nên hãy tự chịu trách nhiệm.
~ためだ/ために(げんいん)
vì / do nguyên nhân
大雨のため、電車が遅れました。
Do mưa lớn, tàu bị chậm.
tại vì... mà kết quả xấu
雨のせいで、試合が中止になった。
Do trời mưa nên trận đấu bị hủy.
nhờ... mà có kết quả tốt
先生のおかげで、試験に合格できました。
Nhờ thầy/cô mà tôi đã đỗ kỳ thi.
nếu là... / nếu nói về... thì
京都へ行くなら、朝早く出たほうがいいですよ。
Nếu đi Kyoto thì nên xuất phát từ sáng sớm.
nếu / hễ; điều kiện logic hoặc điều kiện chung
時間があれば、もう一度説明します。
Nếu có thời gian, tôi sẽ giải thích lại một lần nữa.
nếu / khi; sau khi A xảy ra thì B
駅に着いたら、電話してください。
Khi đến ga thì hãy gọi điện cho tôi.
nếu là / nếu nói về... thì
日本語を勉強するなら、この辞書が便利です。
Nếu học tiếng Nhật thì cuốn từ điển này rất tiện dụng.
nếu cứ / hễ... thì
そんなに休んでいては、試験に合格できない。
Nếu cứ nghỉ như vậy thì không thể đỗ kỳ thi.
dù cho... cũng...
たとえ失敗しても、もう一度挑戦します。
Dù thất bại, tôi vẫn sẽ thử lại.
chỉ cần... thì...
お金さえあれば、旅行に行ける。
Chỉ cần có tiền là có thể đi du lịch.
~とか(でんぶん)
nghe nói là...
山田さんは来月結婚するとか。
Nghe nói anh/chị Yamada sẽ kết hôn vào tháng sau.
gọi là / rằng / tên là
田中さんという人から電話がありました。
Có điện thoại từ một người tên Tanaka.
~といわれている
được cho là / người ta nói rằng
この町は住みやすいと言われている。
Thành phố này được cho là dễ sống.
theo thông báo hoặc nguồn tin là...; nghe nói rằng (trang trọng)
社長は明日出張するとのことです。
Theo thông báo, giám đốc sẽ đi công tác vào ngày mai.
~ということだ(でんぶん)
nghe nói rằng / theo thông báo là
ニュースによると、台風は明日上陸するということだ。
Theo bản tin, cơn bão sẽ đổ bộ vào ngày mai.
không thể nào / chắc chắn không có chuyện
彼がそんなうそを言うはずがない。
Không thể nào anh ấy lại nói dối như thế.
thì có... nhưng...
この部屋は広いことは広いが、駅から遠い。
Phòng này rộng thì có rộng nhưng xa ga.
không hẳn là / không có nghĩa là
日本語が嫌いなわけではないが、漢字は苦手だ。
Không hẳn là tôi ghét tiếng Nhật, nhưng tôi kém kanji.
không thể nào / làm gì có chuyện
彼がそんなうそをつくわけがない。
Anh ấy không thể nào nói dối như vậy.
không phải là không... / vẫn có thể nhưng...
食べられないことはないが、あまり好きではない。
Không phải là không ăn được, nhưng tôi không thích lắm.
~とはかぎらない
không nhất thiết / không phải lúc nào cũng
日本人だからといって、漢字が全部読めるとは限らない。
Không phải cứ là người Nhật thì đọc được hết kanji.
muốn được cho phép làm
明日は子どもの行事があるので、休ませてもらいたいです。
Ngày mai có hoạt động của con nên tôi muốn xin phép nghỉ.
13 trang có đủ dữ liệu
Trang này phục vụ intent tìm theo giáo trình: xem nhanh mục từ/mẫu câu, nghĩa và ví dụ đang có trong dữ liệu. Khi cần học theo lộ trình hoặc ôn lặp lại, chuyển sang Tàng Kinh Các/Aurora thay vì chỉ đọc danh sách.
JLPT180 không đại diện cho nhà xuất bản Shinkanzen; tên giáo trình chỉ được dùng để mô tả nguồn học đã gắn trong dữ liệu.
Học theo giáo trình
Danh sách giáo trình được đọc tự động từ course_map; thêm hoặc xóa mapping sẽ tự cập nhật ở lượt tải tiếp theo. Chỉ nguồn đủ dữ liệu mới được hiển thị/index.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.