~ほど(程度)
Nghĩa: đến mức / đến nỗi
Ví dụ 1
今日は泣きたいほど疲れた。
Hôm nay tôi mệt đến mức muốn khóc.
Ví dụ 2
手が震えるほど緊張しました。
Tôi căng thẳng đến mức tay run.
Đang hội tụ linh khí…
Ngữ pháp JLPT N3
đến mức / đến nỗi
~ほど(程度) trong kho ngữ pháp JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa/ý chính là đến mức / đến nỗi.
Không nên chỉ học bản dịch. Hãy đối chiếu mẫu với câu ví dụ và vị trí học Shinkanzen để nhận ra ngữ cảnh và sắc thái dùng thực tế. JLPT180 không tự bịa thêm công thức nối khi dữ liệu nguồn của mục này không có trường chuyên biệt.
Nghĩa: đến mức / đến nỗi
Ví dụ 1
今日は泣きたいほど疲れた。
Hôm nay tôi mệt đến mức muốn khóc.
Ví dụ 2
手が震えるほど緊張しました。
Tôi căng thẳng đến mức tay run.
Mẫu liên quan: ~くらい/ぐらい(程度); ~ほど(比較); ~ば~ほど
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.