~ようになる
Nghĩa: trở nên / dần có thể
Ví dụ 1
毎日練習して、日本語が少し話せるようになった。
Luyện mỗi ngày nên tôi đã nói được tiếng Nhật một chút.
Ví dụ 2
最近、早く起きられるようになりました。
Gần đây tôi đã có thể dậy sớm.
Đang hội tụ linh khí…
Ngữ pháp JLPT N3
trở nên / dần có thể
~ようになる trong kho ngữ pháp JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa/ý chính là trở nên / dần có thể.
Không nên chỉ học bản dịch. Hãy đối chiếu mẫu với câu ví dụ và vị trí học Shinkanzen để nhận ra ngữ cảnh và sắc thái dùng thực tế. JLPT180 không tự bịa thêm công thức nối khi dữ liệu nguồn của mục này không có trường chuyên biệt.
Nghĩa: trở nên / dần có thể
Ví dụ 1
毎日練習して、日本語が少し話せるようになった。
Luyện mỗi ngày nên tôi đã nói được tiếng Nhật một chút.
Ví dụ 2
最近、早く起きられるようになりました。
Gần đây tôi đã có thể dậy sớm.
Mẫu liên quan: ~つもりだ; ~つもりだった; ~ことにする; ~ことにしている; ~ことになる; ~ことになっている; ~ようにする; ~ようになっている
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.