~ところだ(直前)
Nghĩa: sắp / đang ngay trước lúc làm
Ví dụ 1
今から出かけるところです。
Bây giờ tôi sắp ra ngoài.
Ví dụ 2
これから会議を始めるところです。
Bây giờ sắp bắt đầu cuộc họp.
Đang hội tụ linh khí…
Ngữ pháp JLPT N3
sắp / đang ngay trước lúc làm
~ところだ(直前) trong kho ngữ pháp JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa/ý chính là sắp / đang ngay trước lúc làm.
Không nên chỉ học bản dịch. Hãy đối chiếu mẫu với câu ví dụ và vị trí học Shinkanzen · Bài 1 để nhận ra ngữ cảnh và sắc thái dùng thực tế. JLPT180 không tự bịa thêm công thức nối khi dữ liệu nguồn của mục này không có trường chuyên biệt.
Nghĩa: sắp / đang ngay trước lúc làm
Ví dụ 1
今から出かけるところです。
Bây giờ tôi sắp ra ngoài.
Ví dụ 2
これから会議を始めるところです。
Bây giờ sắp bắt đầu cuộc họp.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.