~最中に
Nghĩa: ngay giữa lúc đang làm dở
Ví dụ 1
会議の最中に、携帯電話が鳴った。
Đúng lúc cuộc họp đang diễn ra, điện thoại di động reo.
Ví dụ 2
食事をしている最中に、友達が来た。
Đúng lúc đang ăn thì bạn tôi đến.
Đang hội tụ linh khí…
Ngữ pháp JLPT N3
ngay giữa lúc đang làm dở
~最中に trong kho ngữ pháp JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa/ý chính là ngay giữa lúc đang làm dở.
Không nên chỉ học bản dịch. Hãy đối chiếu mẫu với câu ví dụ và vị trí học Mimi Kara Oboeru · Unit 5 để nhận ra ngữ cảnh và sắc thái dùng thực tế. JLPT180 không tự bịa thêm công thức nối khi dữ liệu nguồn của mục này không có trường chuyên biệt.
Nghĩa: ngay giữa lúc đang làm dở
Ví dụ 1
会議の最中に、携帯電話が鳴った。
Đúng lúc cuộc họp đang diễn ra, điện thoại di động reo.
Ví dụ 2
食事をしている最中に、友達が来た。
Đúng lúc đang ăn thì bạn tôi đến.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.