~間
Nghĩa: suốt trong lúc / suốt khoảng thời gian
Ví dụ 1
授業の間、スマホを見てはいけません。
Trong giờ học không được xem điện thoại.
Ví dụ 2
会議の間、ずっとメモを取っていました。
Trong suốt cuộc họp, tôi luôn ghi chú.
Đang hội tụ linh khí…
Ngữ pháp JLPT N3
suốt trong lúc / suốt khoảng thời gian
~間 trong kho ngữ pháp JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa/ý chính là suốt trong lúc / suốt khoảng thời gian.
Không nên chỉ học bản dịch. Hãy đối chiếu mẫu với câu ví dụ và vị trí học Shinkanzen để nhận ra ngữ cảnh và sắc thái dùng thực tế. JLPT180 không tự bịa thêm công thức nối khi dữ liệu nguồn của mục này không có trường chuyên biệt.
Nghĩa: suốt trong lúc / suốt khoảng thời gian
Ví dụ 1
授業の間、スマホを見てはいけません。
Trong giờ học không được xem điện thoại.
Ví dụ 2
会議の間、ずっとメモを取っていました。
Trong suốt cuộc họp, tôi luôn ghi chú.
Mẫu liên quan: ~うちに; ~間に; ~最中に; ~たとたん; ~かと思うと; ~が早いか; ~そばから; ~て以来
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.