~一方(で)
Nghĩa: một mặt thì / trong khi đó
Ví dụ 1
都会は便利な一方で、生活費が高い。
Thành phố tiện lợi, mặt khác chi phí sinh hoạt cao.
Ví dụ 2
兄は静かな一方で、弟はとても活発だ。
Anh trai trầm, trong khi em trai rất năng động.
Đang hội tụ linh khí…
Ngữ pháp JLPT N3
một mặt thì / trong khi đó
~一方(で) trong kho ngữ pháp JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa/ý chính là một mặt thì / trong khi đó.
Không nên chỉ học bản dịch. Hãy đối chiếu mẫu với câu ví dụ và vị trí học Shinkanzen để nhận ra ngữ cảnh và sắc thái dùng thực tế. JLPT180 không tự bịa thêm công thức nối khi dữ liệu nguồn của mục này không có trường chuyên biệt.
Nghĩa: một mặt thì / trong khi đó
Ví dụ 1
都会は便利な一方で、生活費が高い。
Thành phố tiện lợi, mặt khác chi phí sinh hoạt cao.
Ví dụ 2
兄は静かな一方で、弟はとても活発だ。
Anh trai trầm, trong khi em trai rất năng động.
Mẫu liên quan: ~一方で; ~反面; ~に対して(対比)
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.