~によって(手段)
Nghĩa: bằng / nhờ phương tiện hoặc phương pháp
Ví dụ 1
インターネットによって、情報を集めた。
Tôi đã thu thập thông tin thông qua Internet.
Ví dụ 2
話し合いによって、問題を解決した。
Chúng tôi giải quyết vấn đề bằng cách trao đổi.
Đang hội tụ linh khí…
Ngữ pháp JLPT N3
bằng / nhờ phương tiện hoặc phương pháp
~によって(手段) trong kho ngữ pháp JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa/ý chính là bằng / nhờ phương tiện hoặc phương pháp.
Không nên chỉ học bản dịch. Hãy đối chiếu mẫu với câu ví dụ và vị trí học Shinkanzen để nhận ra ngữ cảnh và sắc thái dùng thực tế. JLPT180 không tự bịa thêm công thức nối khi dữ liệu nguồn của mục này không có trường chuyên biệt.
Nghĩa: bằng / nhờ phương tiện hoặc phương pháp
Ví dụ 1
インターネットによって、情報を集めた。
Tôi đã thu thập thông tin thông qua Internet.
Ví dụ 2
話し合いによって、問題を解決した。
Chúng tôi giải quyết vấn đề bằng cách trao đổi.
Mẫu liên quan: ~によって/による(原因); ~によって(受身の動作主); ~を通じて/を通して
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.